 |
|
 |
|
|
Asus GX-1005 Switchs
|
|
 |
10/100 5-PORT N-WAY Desktop SWITCH
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
234,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1105N Switchs
|
|
 |
GIGABIT SWITCH 5port (Cả 5 cổng là Gigabit)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,054,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-808AG Switchs
|
|
 |
8-Port 10/100/1000M Gigabit Ethernet Mini Switch (Realtek, 8*Copper, MDI/MDIX, External Switching Power, Metal Housing)
Switch Mini vỏ sắt 8 port 10/100/1000M Gigabit Ethernet , sử dụng Adaptor ngoài AC9V/2A , công súât tiêu thụ 10,8W , chuẩn 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T / Full Duplex 1000Mps ; Bộ nhớ đệm 1MBit ; Bảng địa chỉ MAC 4K ; Tổng băng thông 16Gbps; hỗ trợ Auto MDI/MDI-X , chuẩn N-way giúp kết nối 2 Switch với nhau bằng cổng Uplink bất kỳ,Tự động chuyển đổi tốc độFull-Duplex & Half -Duplex , Hỗ trợ Back Pressure ; Sử dụng cáp UTP/STP Cat. 3, 4, 5 or up cho chuẩn 10Base-T ,UTP/STP Cat. 5 or up cho chuẩn 100Base-TX
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,642,500
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - DSL-N11
|
|
 |
300Mbits 802.11n Wireless ADSL 2/2+ Modem Router with 4 Ethernet Ports
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
2,030,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - GX-1024I+
|
|
 |
Switch ASUS 24-PORT 10/100+ 4-PORT GIGABIT:
2 RJ45 + 2 SFP (Shared)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
3,982,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - RT-N10
|
|
 |
150Mbits Wireless N Router with 4 Ethernet Ports
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,093,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - RT-N12
|
|
 |
300Mbits Wireless N Router/Repeater with 4 Ethernet Ports
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,210,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - RT-N16
|
|
 |
300Mbits Multi-Functional Gigabit Wireless N Router with storage,printer and media server
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
2,928,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - 1024P
|
|
 |
24-PORT 10/100+ 2-PORT GIGABIT 19" Rack-mount SMART Switch ASUS
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
2,869,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - DSL-G31
|
|
 |
54G Wireless ADSL 2.0 Home Gateway with 4-port Ethernet
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,405,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1124B Switchs
|
|
 |
Switch ASUS 24-PORT GIGABIT + 4-SFP(Shared)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
6,559,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus NX1101 Card mạng
|
|
 |
Gigabit Ethernet Adapter
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
254,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - RT-N13U
|
|
 |
300Mbits Wireless N Router with All-in-One Printer Server with 4 Ethernet Ports
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,425,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - USB - N13
|
|
 |
300Mbits 802.11n Wireless USB adapter
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
839,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS - WL - 330GE
|
|
 |
* 4 in 1 performance AP: AP, Ethernet Adapter,Universal Repeater, Gatway
* Hotspot Mode supports mulitple wireless devices under one Hotspot account
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,132,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS 300Mbits 802.11n Wireless ADSL 2/2
|
|
 |
ASUS 300Mbits 802.11n Wireless ADSL 2/2+ Modem Router with 4 Ethernet Ports (DSL-11)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
2,030,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet (with spliter)
|
|
 |
ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet+USB (with spliter) Model AM602 /Vỏ trắng-BROADCOM Chipset)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
527,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet (with spliter)(AM602-B/ vỏ đen)
|
|
 |
ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet (with spliter)(AM602-B/ vỏ đen -BROADCOM Chipset)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
527,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS AM6010EV ADSL2+ Router 1port
|
|
 |
ASUS ADSL2+ Router 1port/Firewall Ethernet+USB (with spliter) (Model AM6010EV - TRENDCHIP chipset)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus FX-D1161
|
|
 |
10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch (Up to 200 Mbps for fast connections and easy APcess)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
898,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1008 Switchs
|
|
 |
10/100 8-PORT N-WAY Desktop SWITCH
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
351,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1016D Switchs
|
|
 |
10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
898,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1024 Switchs
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount, Metal case
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,523,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1024I Switchs
|
|
 |
10/100 24-PORT N-WAY Desktop SMART Switch
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,991,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-1116B - Gigabit Switch
|
|
 |
Switch ASUS Gigabit SWITCH 16port (Cả 16 cổng là Gigabit) + 4 SFP (Shared)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
5,134,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-2024X
|
|
 |
Switch ASUS 24-PORT 10/100: 24RJ-45 ; Gigabit: 2 RJ45 & 2 SFP slot
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
5,739,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-3024X
|
|
 |
High performance managed Layer 3 Switch ASUS 10/100: 24 RJ-45 / Gigabit: 2 RJ45 & 2 SFP slot
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
12,298,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-3112F
|
|
 |
High Performance Layer 3 Managed Switch for Enterprises Gigabit: 12 RJ-45 & 12 SFP slot
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
27,055,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Asus GX-D1081
|
|
 |
Gigabit SWITCH 8port (Cả 8 cổng là Gigabit)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,562,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ASUS Wireless ADSL2
|
|
 |
ASUS Wireless ADSL2+ Home Gateway with 4-port Ethernet 10/100 (DSL-G31)
|
 |
|
Hãng SX:
ASUS
|
Giá:
1,347,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE - ENHWI-N3
|
|
 |
150Mbits Wireless N Router with 4 Ethernet Ports
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
996,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE - ENLWI-NX2
|
|
 |
802.11N Wireless PCI Adapter (2 Antenna)
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
722,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENUWI-G2 Wireless
|
|
 |
802.11G Wireless LAN Adapter, REALTEK chipset
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
312,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE - ENUWI-N3
|
|
 |
150Mbits 802.11N Wireless USB 2.0 adapter
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
488,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENLWI-G2 Wireless
|
|
 |
802.11G Wireless LAN Adapter, REALTEK chipset
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
293,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE - ENRXWI-G
|
|
 |
802.11g Wireless LAN Extender (AP+Repeater+AP CLIENT)
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
703,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE ADSL2+ Router 4port
|
|
 |
ENCORE ADSL2+ Router 4port /F irewall Ethernet+USB (with spliter) Model ENDSL-A2+4R2
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
547,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENH905-NWY Switchs Mini
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 5-Port Switch, Plastic case
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
195,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENH908-NWY Switchs Mini
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 8-Port Switch, Plastic case
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
254,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENH916P-NWY Switchs Mini
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 16-Port Switch, Plastic case
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
644,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENH924-AUT Switchs Mini
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount, Metal case, External Power Adaptor
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
1,171,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENHGS-800X2
|
|
 |
GIGABIT SWITCH 8port (Cả 8 cổng là Gigabit) MDI/MDIX
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
1,210,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENHS-24PT-11
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 11" RACK mount, Metal case, External Power Adaptor
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
1,074,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENHWI -G2 Wireless
|
|
 |
802.11G Wireless LAN Router w/ 4-Port Switch w/detachable antenna, REALTEK chip
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
644,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENHWI-SG
|
|
 |
Super-G Wireless LAN Router w/ 4-Port Switch
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
820,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENL832-TX-EN - Ethernet LAN Card
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet Adapter, ENCORE (IC+)
(Không có khe cắm BootROM)
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
98,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENLGA-1320 - Ethernet LAN Card
|
|
 |
Gigabit Ethernet Adapter
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
215,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENLWI-N - Wireless (new)
|
|
 |
802.11N Wireless PCI Adapter (3 Antenna)
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
761,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENPS-2001 - Printer Server
|
|
 |
10/100 1-Port IPP Printer Server ( 1 USB2.0 )
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
917,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENPS-2012 - Printer Server
|
|
 |
10/100 3-Port IPP Printer Server (2USB2.0+1LPT)
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
1,405,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENUWI-N - Wireless (new)
|
|
 |
300Mbits 802.11N Wireless USB adapter
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
781,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore ENUWI-SG
|
|
 |
Super-G Wireless USB Adapter
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
547,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore Thin Client ENTC-1000
|
|
 |
- Giải pháp chia sẻ không giới hạn một máy tính dùng chung cho nhiều người
- Không lo chi phí về vấn đề bản quyền phần mềm
- Chi phí đầu tư thấp , Dễ dàng trong việc quản trị và bảo trì hệ thống
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
1,640,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Encore TK -209K
|
|
 |
2-port USB KVM Switch Kit w/Audio (Có kèm 2 cáp KVM )
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
613,800
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
ENCORE-ENAT-SO4
|
|
 |
2.4 GHz Wireless LAN Antenna Booster
|
 |
|
Hãng SX:
Encore
|
Giá:
234,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Linksys SRW224G4 - Switch
|
|
 |
Management SWITCH 24 Port 10/100Base-T + 04 GIGABIT Port + 02 Share miniGBIC, Rackmount, Hỗ trợ VLAN, Port Trucking, Port Mirror, SMNP, RMON, MAC Filter, 802.11x, WebManagement …
|
 |
|
Hãng SX:
LINKSYS
|
Giá:
5,212,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Linksys WRT54GC
|
|
 |
Wireless Boardband Router 54Mbps with 4 port Switch
|
 |
|
Hãng SX:
LINKSYS
|
Giá:
898,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
SENAO - SUB 362 (EXT)
|
|
 |
Wireless LAN USB 802.11b/g Adapter
External (changeable) Antenna
108Mbps . High Output Power up to 23 dBm . Advanced Encryption Standard (AES), Temporal Key Integrity Protocol (TKIP) and Wired Equivalent Private (WEP) .IEEE802.1x Client Support , Support for 802.11e standard, Support eXtended Range technology
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
SENAO - WSR-3810
|
|
 |
Wireless Boardband Router 802.11g Hot Spots solutions
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
1,640,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Senao N-3M-N Cable
|
|
 |
Cable Senao 3m LMR400 (N-3M-TNC)
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
390,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Senao WSR - 3018 Wireless Lan
|
|
 |
Wireless Boardband Router 54Mbps with 4 port Switch
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
781,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Senao HPF 195
|
|
 |
Cable Senao 1m HPF195 N(M)+TNC(MU)
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
0
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Senao SAP-2418 Wireless
|
|
 |
18 dBi FLAT PANEL ANTENA - Senao SAP-2418
Chưa có Cable LMR400 LMR400 (N-3M-TNC)
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
2,264,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Senao SL-3054CB3+DLX Wireless
|
|
 |
Wireless Access Point/WDS/Multi Client Bridge 802.11b/g
54Mbps , High RF Output Power . Point-to-point, Point-to-multipoint Wireless Connectivity :Allows users to transfer data between multiple buildings. Power-over-Ethernet (POE) , WPA(TKIP/ Pre-share key) support :Powerful data security. Hide SSID (AP Mode) :Avoids unauthorized users from sharing the bandwidth and increases efficiency of the network. DHCP Client/ Server :Simplifies network administration. WDS (Wireless Distribution System) :Configures wireless AP and Bridge mode simultaneously as a wireless repeater. MAC address filtering (AP Mode) :Ensures secure network connections. Seamless Roaming :Allows users to roam between APs without losing their network connection.
|
 |
|
Hãng SX:
SENAO
|
Giá:
1,230,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
SPEEDCOM ADSL Router 1port/Firewall Ethernet
|
|
 |
SPEEDCOM ADSL Router 1port/Firewall Ethernet -18CXU (with spliter)(Hộp nhỏ)
|
 |
|
Hãng SX:
SPEEDCOM
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
SPEEDCOM (Ambient Chipset) V92/FLEX 56K External USB
|
|
 |
SPEEDCOM (Ambient Chipset) V92/FLEX 56K External USB
|
 |
|
Hãng SX:
SPEEDCOM
|
Giá:
429,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP_826DG-CS Rack-mount Smart Switch
|
|
 |
24+2G Gigabit Ethernet Rack-mount Smart Switch (Realtek, MDI/MDI-X, RS-232 Console, 19" Rack, Internal Switch Power, 2*slots, VLAN, Trunk, Bandwidth Control )
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
2,245,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-101X-SC(ST)
|
|
 |
Module cáp quang 1-Port SC/ST sử dụng cáp Multi-Mode Fiber Slide-in cho Switch 816DX-FS/824DX-FS/816DX-FW/824DX-FW
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
917,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-101X-SC(ST)-30
|
|
 |
Module cáp quang 1-Port SC/ST sử dụng cáp Single-Mode Fiber Slide-in , khoảng cách 30Km , dùng cho Switch 816DX-FS/824DX-FS/816DX-FW/824DX-FW
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,854,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-4804SX-V Internet Network
|
|
 |
4 Port 10/100M Internet VPN Broadband Router
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,035,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-824DX-FW Switchs
|
|
 |
24-Port 10/100M Ethernet Rack-Mount Smart Switch with Fiber Support (Realtek, MDI-MDIX, 19" Rack, Internal Switch Power, 1*Fiber Slot, RMT Windows-based software for VLAN, Trunk, QoS, Bandwidth Control)
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,230,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-826DG Switchs
|
|
 |
24+2G Gigabit Ethernet Rack-mount Switch (Realtek, MDI/MDI-X, 19" Rack, Internal Switch Power, 2*fixed copper Gigabit port)
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,854,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecom EP-903X PRINT SERVER
|
|
 |
3 Parallel Port 10/100M Printer Server (AMD ARM7 CPU, Supports Windows 95/98/ME/NT/2000/XP, Unix, Novell, Mac OS)
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
1,035,000
VND
Bảo hành:
12
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Surecome EP-824DX-FW Switchs
|
|
 |
10/100M 16-Port Ethernet RACK-Mount Smart Switch with Fiber Support (Realtek, MDI-MDIX, 19" RACK, Internal Switch Power, 1*Fiber Slot, RMT Windows-based software for VLAN, Trunk, QoS, Bandwidth Control)
|
 |
|
Hãng SX:
SURECOM
|
Giá:
917,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Treandnet TEW-503PI Wireless
|
|
 |
Wireless PCI Adapter 108 Mbps 11A+G
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
488,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet Mini Switchs TE100-S16E
|
|
 |
10/100 Fast Ethernet 16-Port Mini Switch,
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
644,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet Switchs TE100-S5P
|
|
 |
10/100 5-PORT N-WAY Desktop SWITCH
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
234,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-501PC PCMCIA Card
|
|
 |
Wireless PCMCIA Card 108Mbps 11A+G
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
390,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-621PC Wireless
|
|
 |
N Draft Wireless PC Card
Card mạng không dây chuẩn PCMCIA dùng cho Notebook , công nghệ N-Draft tăng tốc độ kết nối lên đến 300Mbps
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
761,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-623PI PCMCIA Card
|
|
 |
N Draft Wireless PCI Card
Card mạng không dây chuẩn PCI dùng cho PCs , công nghệ N-Draft tăng tốc độ kết nối lên đến 300Mbps
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
761,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET Cáp KVM PS/2 : 2 đầu đực (Male) loại 3m
|
|
 |
Cáp KVM PS/2 : 2 đầu đực (Male) loại 3m
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
312,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TE100-P21 Print Server
|
|
 |
3-port Print Server (2 USB 2.0,1 Parallel)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,405,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TE100-PS3+ Print Server
|
|
 |
3-port Parallel Print Server
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,230,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TE100-S32+ Switch Rackmount
|
|
 |
10/100Mbps 32-port N-Way Switch with FIBER Slot (RACK Mount)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,854,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEG-160WS Switchs
|
|
 |
16-port 10/100/1000Mbps Copper Gigabit Smart Switch(Rack Mount)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
3,065,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEG-2224WS Switchs
|
|
 |
28-port(24 x 10/100 + 2 10/100/1000Mbps + 2 miniGBIC) Smart Switch(Rack Mount)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
2,460,000
VND
Bảo hành:
26
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEG-2248 WS Smart Switch Rack mount
|
|
 |
52-port(48 10/100 + 2 10/100/1000 + 2 mini GBIC) Smart Switch(Rack Mount)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
5,739,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW 601PC Wireless
|
|
 |
108Mbps MIMO Wireless PC Card
Card mạng không dây chuẩn PCMCIA dùng cho Notebook , công nghệ MIMO (Multiple Input & Multiple Output) tăng vùng phủ sóng tới 800%
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-2000F Antennas
|
|
 |
Cable for OUTDOOR Antena N-Type Male to Reverse SMA Female 2M - Cáp chuyển đổi Antena từ chuẩn N-Type Mail sang SMA Female
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
468,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-401PC+ Wireless
|
|
 |
Wireless PCMCIA card 125M/54Mbps11g for Notebook
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
410,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-403PI+ Wireless
|
|
 |
Wireless PCI Adapter 125M/54Mbps11g for desktop
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
508,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-411BRP+ Wireless
|
|
 |
Wireless Router /w 4-port Switch 125M/54Mbps11g
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,132,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-421PC Wireless
|
|
 |
Wireless PCMCIA Card 54M 11g for Notebook
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
371,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-429UB Wireless
|
|
 |
Hot spot finder with 11g USB Adapter
Wiless USB chuẩn 11g có màn hình hiển thị tín hiệu Wi-Fi giúp tìm kiếm các Hot spot mà không cần máy tính xách tay
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,327,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-604UB Wireless
|
|
 |
108Mbps MIMO Wireless USB Adapter
USB Adapter không dây công nghệ MIMO (Multiple Input & Multiple Output) tăng vùng phủ sóng tới 800%
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
625,000
VND
Bảo hành:
36
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
Trendnet TEW-L202 Antennas
|
|
 |
Cable Antena TRENDnet LMR200 Reverse SMA to N-Type / 2M - Cáp chuyển đổi Antena từ chuẩn SMA sang N-Type
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
468,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-1601R
|
|
 |
16-port KVM PS/2 Rack Mount Switch - (Chưa có cáp KVM kèm theo )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
4,294,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-1602R
|
|
 |
16-port KVM PS/2 Rack Mount Switch /w OSD - (Chưa có cáp KVM kèm theo ) Có màn hình OLED hiển thị , Khả năng kết nối 16 KVM với nhau để điều khiển 256 PCs (Stackable)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
6,832,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-200K
|
|
 |
2-port KVM Switch Kit lets you manage two PC's with just one keyboard, monitor and mouse(Có kèm 2 cáp KVM )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
566,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-204K
|
|
 |
2-port DVI KVM Switch Kit (Include 2 x KVM Cables)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
2,342,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-209i
|
|
 |
Monitor/Keyboard/Mouse/Audio KVM Switch 1xUSB+1xPS2 w/Audio/w (Có kèm theo cáp KVM )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
644,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-210K
|
|
 |
2-port USB/KVM Switch w/Audio (Có kèm 2 cáp KVM )
Thêm 2 cổng USB để chia sẻ Máy in hoặc Scanner , cổng Audio để các máy tính dùng chung 1 Loa
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,503,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-400K
|
|
 |
4-port KVM switch with VGA and PS/2 connection to computers (Có kèm 4 cáp KVM ), High quality 1920x1440 resolution for a crisp display
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,249,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-403KR
|
|
 |
4-Port Audio KVM Switch 4 x 1 4 x mini-DIN PS-2 Keyboard, 4 x mini-DIN PS-2 Mouse, 4 x D-Sub HD-15 VGA 1U Rack-mountable (Có kèm 4 cáp KVM )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
2,147,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-408K
|
|
 |
4-port KVM switch with VGA and PS/2 connection to computers and audio device / Listen to music from one computer while working on the other (Có kèm 4 cáp KVM )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
1,347,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-801R
|
|
 |
8-port KVM PS/2 Rack Mount Switch
(Chưa có cáp KVM kèm theo )
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
2,342,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
|
|
 |
|
|
|
TRENDNET TK-802R
|
|
 |
8-port KVM PS/2 Rack Mount Switch /w OSD - (Chưa có cáp KVM kèm theo ) Có màn hình OLED hiển thị , Khả năng kết nối 16 KVM với nhau để điều khiển 128 PCs (Stackable)
|
 |
|
Hãng SX:
TRENDNET
|
Giá:
3,006,000
VND
Bảo hành:
24
tháng Tình trạng:
Còn hàng
|
 |
|
 |